
Volodymyr Makhankov
Thủ mônUKR
28Tuổi
196Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Volodymyr Makhankov là thủ môn 28 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Oleksandria | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ SC Poltava | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 5-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Rukh Vynnyky | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/10/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/09/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kryvbas | Free player | Trở lại | — |
| 26/07/2023 | Kolos Kovalivka | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Polissya Zhytomyr | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | FC Karpaty Lviv | Polissya Zhytomyr | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2020 | Free player | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |