Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Volodymyr Adamyuk

FK OleksandriaHậu vệUKR
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Volodymyr Adamyuk là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Oleksandria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—9981010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Volodymyr Adamyuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-2dự bị00000—0———
08/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasB 0-1dự bị00000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-0dự bị00000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Rukh VynnykyT 3-01500000—0——7,00
19/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-01500000—0——6,10
11/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaT 2-09000000—0———
04/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivT 1-0dự bị00000—0———
22/03/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/201725600 nghìn €
25/06/201725600 nghìn €
11/01/201826700 nghìn €
05/08/201827600 nghìn €
09/12/201827600 nghìn €
19/06/201927700 nghìn €
07/01/202028500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
03/09/202029400 nghìn €
13/01/202129400 nghìn €
06/06/202129400 nghìn €
19/12/202130400 nghìn €
17/05/202230400 nghìn €
05/12/202231400 nghìn €
20/06/202331500 nghìn €
10/12/202332500 nghìn €
05/06/202432500 nghìn €
16/12/202433300 nghìn €
09/06/202533250 nghìn €
17/12/202534200 nghìn €
01/06/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Karpaty LvivFK OleksandriaChuyển nhượng—
09/07/2024Dnipro-1(2017-2024)FC Karpaty LvivHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/12/2019FC LvivDnipro-1(2017-2024)Hết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2018Veres FC LvivChuyển nhượng Free—
11/07/2017FC Dnipro DnipropetrovskVeres Chuyển nhượng—
17/02/2016PFC Stal Kamyanske (-2018)FC Dnipro DnipropetrovskChuyển nhượng Free—
30/06/2013Krymteplytsya Molodizhne (- 2014)PFC Stal Kamyanske (-2018)Chuyển nhượng Free—
28/02/2013UnknownKrymteplytsya Molodizhne (- 2014)Chuyển nhượng—
31/12/2010FC KalushUnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com