Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vojtech Patrak

FK PardubiceTiền đạoCZE
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Vojtech Patrak là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Pardubice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
222Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—442221005376%51%106,79

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/43 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vojtech Patrak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavH 1-133101111/201/4—7,93
09/08/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-245000006/712/3—6,43
03/08/2026VĐQG Sécvs FK JablonecB 0-2660021113/1514/7—6,41
27/07/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2780021313/1908/15V6,37
10/05/2026VĐQG Sécvs MFK KarvináB 1-245103108/904/6—7,64
02/05/2026VĐQG Séc@ MFK KarvináT 2-1771021213/1613/5—8,14
25/04/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-1890000016/2303/7—6,36
19/04/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňT 1-068002237/1025/8—7,20
12/04/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucT 2-1881011317/2001/6—7,41
04/04/2026VĐQG Séc@ FK Dukla PrahaT 2-065103207/1213/6—8,02
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com