
Vojin Serafimović là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Famalicao.
Tiểu sử Vojin Serafimović
Vojin Serafimović là hậu vệ của FC Famalicao, mang quốc tịch Serbia và hiện 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 14/10/2005, cao 190 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2031. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FK Čukarički sang FC Famalicao vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 17/11/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 15/09/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Čukarički | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Famalicao U23 | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | FK Čukarički | Famalicao U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cukaricki U19 | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Čukarički U17 | Cukaricki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Cukaricki Youth | FK Čukarički U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực58