
Vladyslav Supryaga là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.
Tiểu sử Vladyslav Supryaga
Vladyslav Supryaga là cầu thủ tiền đạo của Dynamo Kyiv, mang quốc tịch Ukraina và 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với tổng 22 phút tại Ukrainian Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 7,5 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2027. Cao 185 cm và nặng 75 kg, cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs SC Poltava | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Obolon Kyiv | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,92 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | H 3-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Oleksandria | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |