
Vladislavs Sorokins là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Liepaja.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.861Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1861Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 26 | 19 | 1.861 | 1 | 0 | 2 | 11 | 2 | 75% | 53% | 4 | 0 | 6,09 |
| Latvian Cup | — | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.861 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 597/790 (75%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 23/72 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/107 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 81
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/184 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 72
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 363
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Latvian Cup · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 3 | 5/12 | — | 5,50 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 3/3 | — | 6,30 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/33 | 3 | 7/16 | V | 7,10 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/44 | 4 | 5/8 | — | 7,40 |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/37 | 1 | 4/9 | — | 6,40 |
| 25/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 2/6 | — | 6,08 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/27 | 0 | 3/5 | — | 6,90 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 3/4 | — | 6,80 |