Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladislav Klimovich

FK Kaspyi AktauTiền vệBLR
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Vladislav Klimovich là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Kaspyi Aktau.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—1414030100——10—
Kazakhstan Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/04/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladislav Klimovich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Maccabi HaifaB 0-35800000—0——6,00
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Maccabi HaifaH 1-16700000—0—V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/201620100 nghìn €
29/11/20162050 nghìn €
04/07/201721150 nghìn €
29/11/201721350 nghìn €
31/05/201821350 nghìn €
03/12/201822400 nghìn €
24/07/201923350 nghìn €
08/12/201923350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
02/07/202024450 nghìn €
07/12/202024600 nghìn €
24/06/202125600 nghìn €
08/12/202125600 nghìn €
06/06/202225400 nghìn €
09/01/202326400 nghìn €
30/05/202326400 nghìn €
21/12/202327400 nghìn €
22/05/202427400 nghìn €
22/12/202428400 nghìn €
27/05/202528325 nghìn €
07/12/202529300 nghìn €
22/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/06/2026Irtysh PavlodarFK Kaspyi AktauChuyển nhượng—
26/01/2026FC Torpedo ZhodinoIrtysh PavlodarChuyển nhượng—
08/07/2025Diosgyor VTKFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
16/07/2023Nea SalamisDiosgyor VTKChuyển nhượng—
30/06/2022Gyirmot SENea SalamisChuyển nhượng—
25/01/2022Dinamo MinskGyirmot SEChuyển nhượng—
27/01/2020FC Torpedo ZhodinoDinamo MinskChuyển nhượng—
30/01/2018BATE BorisovFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
30/12/2017Neman GrodnoBATE BorisovCho mượn—
21/07/2016BATE BorisovNeman GrodnoChuyển nhượng—
29/06/2016JelgavaBATE BorisovCho mượn—
02/03/2016BATE BorisovJelgavaChuyển nhượng—
30/12/2015FK Isloch MinskBATE BorisovCho mượn—
08/08/2015BATE BorisovFK Isloch MinskChuyển nhượng—
30/06/2015BATE Borisov IIBATE BorisovChuyển nhượng—
31/12/2012BATE Borisov U19BATE Borisov IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh44
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com