
Vladimir Mukhin là thủ môn 35 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Zvezda Sint Petersburg.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2008 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/06/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/08/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/09/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/12/2018 | 28 | 125 nghìn € |
| 13/06/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 08/09/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 22/12/2019 | 29 | 75 nghìn € |
| 28/06/2020 | 29 | 75 nghìn € |
| 02/12/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 01/12/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 17/07/2023 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Medialiga (RU) | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | FC Amkal Moscow | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Zvezda St. Petersburg | FC Amkal Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Unknown | Zvezda St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Dynamo St.Petersburg | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Leningradets | Dynamo St.Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Smena Komsomolsk-na-Amure (-2018) | FC Leningradets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Free player | Smena Komsomolsk-na-Amure (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dynamo Bryansk | Free player | Trở lại | — |
| 06/04/2015 | FC Avangard Kursk | Dynamo Bryansk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Zvezda St. Petersburg | FC Avangard Kursk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Baltika Kaliningrad | Zvezda St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Dynamo Kirov | Baltika Kaliningrad | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Baltika Kaliningrad | Dynamo Kirov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Dinamo Barnaul | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Zenit St.Petersburg Youth | Dinamo Barnaul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | SDYuShOR Smena St. Petersburg | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |