Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladimir Medved

FC Dobrudzha DobrichTiền vệBLR
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Vladimir Medved là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Dobrudzha Dobrich.

Tiểu sử Vladimir Medved

Vladimir Medved là tiền vệ 26 tuổi, hiện thi đấu cho FC Dobrudzha Dobrich và mang quốc tịch Belarus. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại Bulgarian Vtora Liga với tổng cộng 262 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 19/07/2026, từ Slavia Sofia sang FC Dobrudzha Dobrich. Thông số thể hình gồm chiều cao 180 cm, cân nặng 71 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—5226200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 262 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20171850 nghìn €
31/03/20191950 nghìn €
22/12/201920100 nghìn €
28/06/202020100 nghìn €
28/12/202021100 nghìn €
01/06/202121100 nghìn €
29/11/202122100 nghìn €
04/05/202222100 nghìn €
06/10/20222275 nghìn €
04/06/202323100 nghìn €
19/12/202324100 nghìn €
02/06/202424100 nghìn €
01/12/202425100 nghìn €
01/06/202525100 nghìn €
07/12/202526100 nghìn €
21/05/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Slavia SofiaFC Dobrudzha DobrichChuyển nhượng—
17/07/2025Lokomotiv PlovdivSlavia SofiaChuyển nhượng—
30/06/2024Pirin BlagoevgradLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
29/06/2024Lokomotiv PlovdivPirin BlagoevgradCho mượn—
23/01/2024Pirin BlagoevgradLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
16/02/2023Free playerPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
30/06/2022FC Sioni BolnisiFree playerTrở lại—
16/03/2022FK AtyrauFC Sioni BolnisiChuyển nhượng—
14/07/2021Rotor VolgogradFK AtyrauChuyển nhượng—
13/10/2020FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaRotor VolgogradChuyển nhượng—
21/07/2020Krylya Sovetov Samara YouthFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
16/02/2020FK Rostov YouthKrylya Sovetov Samara YouthChuyển nhượng—
11/07/2019Slutsksakhar SlutskFK Rostov YouthHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
05/03/2019Dynamo Brest IISlutsksakhar SlutskChuyển nhượng—
05/03/2018Naftan NovopolotskDynamo Brest IIChuyển nhượng—
30/06/2017Slavia Mozyr IINaftan NovopolotskChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com