Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladimir Kovačević

FK Spartak SuboticaHậu vệSRB
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Vladimir Kovačević là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Spartak Subotica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
606Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—8760600000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 606 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/201118250 nghìn €
01/04/201219200 nghìn €
07/10/201320350 nghìn €
10/11/201422350 nghìn €
14/06/201522350 nghìn €
22/11/201523300 nghìn €
28/05/201623350 nghìn €
17/12/201624500 nghìn €
05/06/201724500 nghìn €
08/01/201825600 nghìn €
02/06/201825600 nghìn €
24/10/201825500 nghìn €
10/06/201926500 nghìn €
12/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
21/12/202028200 nghìn €
11/06/202128200 nghìn €
24/12/202129400 nghìn €
25/06/202229400 nghìn €
17/11/202230400 nghìn €
18/06/202330400 nghìn €
29/11/202331400 nghìn €
13/06/202431500 nghìn €
11/12/202432350 nghìn €
01/06/202532275 nghìn €
02/12/202533225 nghìn €
24/05/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Sokol SaratovFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
15/01/2025Dynamo MakhachkalaSokol SaratovChuyển nhượng—
08/01/2023FK Mladost Gat Novi SadDynamo MakhachkalaChuyển nhượng—
30/06/2022Vojvodina Novi SadFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
26/07/2020KV KortrijkVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
29/06/2019Sheriff TiraspolKV KortrijkCho mượn—
19/06/2018KV KortrijkSheriff TiraspolChuyển nhượng—
26/01/2017Vojvodina Novi SadKV KortrijkChuyển nhượng—
30/06/2016FK Spartak SuboticaVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
03/08/2013Vojvodina Novi SadFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
29/06/2013FK Proleter Novi Sad (- 2022)Vojvodina Novi SadCho mượn—
30/06/2012Vojvodina Novi SadFK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—
29/06/2011FK Hajduk 1912Vojvodina Novi SadCho mượn—
30/06/2010Vojvodina Novi SadFK Hajduk 1912Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy40
  • Sức mạnh67
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com