
Vladimír Bajtoš là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC STK 1914 Samorin.
Tiểu sử Vladimír Bajtoš
Vladimír Bajtoš là tiền vệ 25 tuổi, hiện thi đấu cho FC STK 1914 Samorin và mang quốc tịch Slovakia. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 3 bàn và 662 phút ra sân. Trong đó, 9 trận tại Slovak 2.Liga có 3 bàn, còn Slovak Cup ghi nhận 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 125 nghìn € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, từ FC Artmedia Petrzalka đến STK Samorin.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
662Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 634 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 634 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/09/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Artmedia Petrzalka | STK Samorin | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2025 | Humenne | FC Artmedia Petrzalka | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Slavoj Trebisov | Humenne | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | MFK Ruzomberok | Slavoj Trebisov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Slavoj Trebisov | MFK Ruzomberok | Cho mượn | — |
| 28/07/2020 | SCP RuzomberokU19 | Slavoj Trebisov | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2019 | Zemplin Michalovce U19 | SCP RuzomberokU19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Zemplin Michalovce Youth | Zemplin Michalovce U19 | Chuyển nhượng | — |