Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vlad Morar

33Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Vlad Morar là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo ASU Politehnica Timișoara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—
Romanian Liga II2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —2026: 25 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201118100 nghìn €
23/12/201118150 nghìn €
31/03/201218100 nghìn €
20/08/201219250 nghìn €
11/12/201219400 nghìn €
04/06/201319500 nghìn €
29/12/201320350 nghìn €
11/06/201420250 nghìn €
14/12/20142150 nghìn €
31/05/201521200 nghìn €
29/05/201622350 nghìn €
16/06/201723500 nghìn €
17/12/201724500 nghìn €
21/05/201824700 nghìn €
06/12/201825800 nghìn €
20/05/201925700 nghìn €
17/12/201926500 nghìn €
22/03/202026400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
04/08/202027200 nghìn €
17/12/202027300 nghìn €
02/06/202127350 nghìn €
21/12/202128350 nghìn €
02/06/202228450 nghìn €
20/12/202229450 nghìn €
14/06/202329400 nghìn €
20/09/202330350 nghìn €
27/12/202330250 nghìn €
04/06/202430200 nghìn €
08/12/202431150 nghìn €
15/06/202531100 nghìn €
18/01/202632—
21/09/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2026CS Dinamo BucurestiFC TimisoaraChuyển nhượng—
07/09/2025ArgesCS Dinamo BucurestiChuyển nhượng—
30/06/2024UTA AradArgesChuyển nhượng—
24/01/2024Niki VolouUTA AradChuyển nhượng—
07/09/2023Farul ConstantaNiki VolouChuyển nhượng—
30/06/2022FC Dinamo 1948Farul ConstantaChuyển nhượng—
15/02/2022Gaz Metan MediasFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
12/01/2021UTA AradGaz Metan MediasChuyển nhượng—
08/08/2020FC VoluntariUTA AradChuyển nhượng—
13/01/2020Panetolikos AgrinioFC VoluntariChuyển nhượng—
30/07/2017Farul ConstantaPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
12/01/2017AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)Farul ConstantaChuyển nhượng—
18/08/2016FC Rapid 1923AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)Chuyển nhượng—
12/01/2016Beitar JerusalemFC Rapid 1923Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Universitatea ClujBeitar JerusalemHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
03/09/2014Petrolul PloiestiFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
30/06/2012FC Universitatea ClujPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
30/06/2011Universitaea Cluj U19FC Universitatea ClujChuyển nhượng—
30/06/2010FC Ardealul Cluj-NapocaUniversitaea Cluj U19Chuyển nhượng—
30/06/2008CS Academia de Fotbal Gică PopescuFC Ardealul Cluj-NapocaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com