
Vlad Chiricheş
Tiền vệROU
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Vlad Chiricheş là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ROU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2010 | 20 | 550 nghìn € |
| 23/12/2011 | 22 | 1,2 triệu € |
| 31/03/2012 | 22 | 2,4 triệu € |
| 20/08/2012 | 22 | 2,8 triệu € |
| 11/12/2012 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2013 | 23 | 6,0 triệu € |
| 06/08/2013 | 23 | 8,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 23 | 9,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 24 | 11,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 11,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 8,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 6,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 26 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 5,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 27 | 6,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 27 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 28 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 29 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 29 | 4,5 triệu € |
| 07/10/2019 | 29 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 30 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 4,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 30 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 31 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 31 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 32 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 32 | 1,8 triệu € |
| 10/11/2022 | 32 | 1,3 triệu € |
| 14/06/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 21/12/2023 | 34 | 650 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 12/09/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 36 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.