
Wilguens Paugain là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Zulte-Waregem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 61% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/58 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 1/3 | — | 6,18 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 7/10 | — | 6,74 |
| 25/06/2026 | World Cup | @ Maroc | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | World Cup | @ Brazil | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | World Cup | vs Scotland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 3 | 5/7 | V | 6,61 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 6/11 | — | 6,06 |
| 27/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 4/8 | — | 6,64 |
| 20/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 5 | 6/11 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/04/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/09/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SKN St.Polten | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Zulte-Waregem | SKN St.Polten | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | SKN St.Polten | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | FK Auda Riga | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2023 | Akritas Chlorakas | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | SAS Epinal B | Akritas Chlorakas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nancy II | SAS Epinal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Nancy-Lorraine U19 | Nancy II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Nancy-Lorraine U17 | AS Nancy-Lorraine U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AS Nancy-Lorraine Jugend | AS Nancy-Lorraine U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SAS Epinal Youth | AS Nancy-Lorraine Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh57
- Thể lực39