
Viviane Asseyi
32Tuổi
163Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
80 nghìn €Giá trị
Viviane Asseyi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo West Ham United (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
747Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 626 | 3 | 1 | 0 | 21 | 6 | 77% | 50% | 1 | 0 | 7,07 |
| Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 121 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | — | — | 1 | 0 | 4,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/123 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/112 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 47
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 4,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 24/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Brighton & Hove Albion (nữ) | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 5/7 | — | 6,54 |
| 22/10/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | B 1-2 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 3/13 | — | 6,88 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 4 | 10/25 | — | 6,19 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 12/13 | 4 | 8/15 | — | 7,15 |
| 24/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 20/25 | 0 | 6/10 | V | 7,20 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 11/17 | 4 | 13/22 | — | 8,10 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/15 | 2 | 11/20 | — | 7,45 |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực47