
Viv Solomon-Otabor
Tiền đạoNGR
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Viv Solomon-Otabor là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/30 | 0 | 1/6 | — | 6,22 |
| 20/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 8/17 | — | 6,39 |
| 29/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 1 | 5/8 | — | 6,95 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/24 | 0 | 6/9 | — | 6,75 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/26 | 1 | 6/10 | — | 6,27 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 19/21 | 0 | 3/12 | — | 7,00 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/32 | 2 | 5/7 | — | 6,29 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 5/11 | — | 6,40 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/42 | 3 | 4/6 | — | 5,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/04/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/08/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/04/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/03/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/05/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/03/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 10/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 16/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh29
- Thể lực30