Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viv Solomon-Otabor

Tiền đạoNGR
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Viv Solomon-Otabor là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viv Solomon-Otabor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/06/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuT 2-1690011026/3001/6—6,22
20/06/2026Cúp FA Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongB 0-23300000—0——6,30
13/06/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityT 2-1900000024/2918/17—6,39
29/05/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 1-1900110121/2815/8—6,95
23/05/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 1-0900010319/2406/9—6,75
10/05/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionH 1-1900000222/2616/10—6,27
03/05/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 3-1900200219/2103/12—7,00
25/04/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 3-0900021123/3225/7—6,29
18/04/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingH 0-0900020019/2605/11—6,40
11/04/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsB 0-3900031023/4234/6—5,33

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201519100 nghìn €
19/04/201620200 nghìn €
31/08/201620200 nghìn €
20/04/201721200 nghìn €
23/09/201822250 nghìn €
27/06/201923200 nghìn €
01/02/202024600 nghìn €
08/03/202024500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
30/12/202125400 nghìn €
17/05/202226400 nghìn €
05/12/202226300 nghìn €
20/06/202327500 nghìn €
10/12/202327500 nghìn €
04/03/202428400 nghìn €
03/06/202428750 nghìn €
10/12/202428700 nghìn €
28/05/202529600 nghìn €
20/10/202529500 nghìn €
16/06/202630400 nghìn €
05/10/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/09/2026Al Orooba(UAE)Free PlayerTrở lại—
07/09/2026Ningbo Professional Football ClubAl Orooba(UAE)Chuyển nhượng—
10/02/2026Free PlayerNingbo Professional Football ClubChuyển nhượng—
30/06/2025Al Orooba(UAE)Free PlayerTrở lại—
04/02/2025Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Al Orooba(UAE)Chuyển nhượng—
27/02/2024Rukh VynnykyCangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
28/01/2022St Johnstone F.C.Rukh VynnykyChuyển nhượng—
23/11/2021Free PlayerSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2021Wigan AthleticFree PlayerTrở lại—
03/09/2020Free PlayerWigan AthleticChuyển nhượng—
30/04/2020CSKA SofiaFree PlayerTrở lại—
07/07/2019Birmingham CityCSKA SofiaChuyển nhượng—
30/05/2019PortsmouthBirmingham CityCho mượn—
30/01/2019Birmingham CityPortsmouthChuyển nhượng—
30/05/2018BlackpoolBirmingham CityCho mượn—
25/07/2017Birmingham CityBlackpoolChuyển nhượng—
30/05/2017Bolton WanderersBirmingham CityCho mượn—
30/01/2017Birmingham CityBolton WanderersChuyển nhượng—
30/06/2015Birmingham U18Birmingham CityChuyển nhượng—
30/05/2014Oxford CityBirmingham U18Cho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh29
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com