Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vitor Hugo Franchescoli de Souza

35Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Vitor Hugo Franchescoli de Souza là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
21Đá chính
2.010Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
502Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—17121.10930013493%62%207,00
Copa Sudamericana2026—855411003189%66%006,95
Copa do Brasil2026—443600004189%77%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.109 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
578/619 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/35 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
16
Phá bóng
71
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/83 (62%)
Không chiến thắng / thua
33 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 16
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
321/357 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
43
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/42 (66%)
Không chiến thắng / thua
14 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/189 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/22 (77%)
Không chiến thắng / thua
11 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vitor Hugo Franchescoli de Souza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-225000002/301/2—6,43
18/10/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 1-0900010046/5012/6—7,05
15/10/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 3-05000005/50——7,01
12/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPT 2-1901041054/5836/6—8,33
09/10/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 2-2dự bị00000—0———
04/10/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 1-0230000010/1011/3—6,50
20/09/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCH 1-1900000063/6615/7V6,57
17/09/2026Copa Sudamericanavs Santos FC - SPT 4-2dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 3-1900000056/6403/5—6,62
10/09/2026Copa Sudamericana@ Santos FC - SPB 0-2900000063/6615/7—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 900 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 2,8 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 5,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201423900 nghìn €
31/01/2015231,0 triệu €
30/05/2015241,8 triệu €
10/09/2015242,8 triệu €
14/12/2015243,0 triệu €
26/05/2016254,5 triệu €
30/06/2017266,0 triệu €
28/12/2017265,5 triệu €
06/06/2018277,5 triệu €
19/12/2018279,0 triệu €
05/06/2019287,5 triệu €
26/11/2019286,0 triệu €
07/04/2020284,8 triệu €
08/09/2020294,8 triệu €
11/10/2020294,5 triệu €
22/12/2020294,5 triệu €
15/03/2021295,0 triệu €
20/05/2021305,5 triệu €
11/10/2021305,5 triệu €
03/01/2022306,0 triệu €
30/03/2022306,0 triệu €
31/05/2022316,0 triệu €
26/10/2022315,5 triệu €
13/03/2023314,5 triệu €
24/07/2023323,5 triệu €
10/12/2023322,5 triệu €
05/03/2024322,0 triệu €
29/05/2024331,5 triệu €
08/12/202433900 nghìn €
05/06/202534700 nghìn €
09/12/202534600 nghìn €
25/05/202635500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026Bahia - BAAtlético Mineiro - MGHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/12/2025Atlético Mineiro - MGBahia - BACho mượn—
11/03/2025Bahia - BAAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
29/06/2024PanathinaikosBahia - BACho mượn—
22/01/2024Bahia - BAPanathinaikosChuyển nhượng—
31/03/2023TrabzonsporBahia - BAHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/09/2020Palmeiras - SPTrabzonsporHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
30/07/2019FiorentinaPalmeiras - SPHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/06/2017Palmeiras - SPFiorentinaHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
14/01/2016TombensePalmeiras - SPHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/12/2015Palmeiras - SPTombenseCho mượn—
31/12/2014TombensePalmeiras - SPChuyển nhượng—
29/11/2014America MGTombenseCho mượn—
01/05/2013TombenseAmerica MGChuyển nhượng—
31/03/2013Ituano SPJunior Team Futebol (PR)Cho mượn—
31/12/2012Junior Team Futebol (PR)Ituano SPChuyển nhượng—
30/11/2012CearaJunior Team Futebol (PR)Cho mượn—
30/04/2012Junior Team Futebol (PR)CearaChuyển nhượng—
31/03/2012Ituano SPJunior Team Futebol (PR)Cho mượn—
31/12/2011Junior Team Futebol (PR)Ituano SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy45
  • Sức mạnh75
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com