Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vitor Gabriel

Bucheon FC 1995Tiền đạoBRA
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Vitor Gabriel là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
11Đá chính
1.083Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
10/28Sút trúng/sút
41%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—20111.083501281041%43%606,73

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.083 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/28
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/34
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/146 (41%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
102/234 (43%)
Không chiến thắng / thua
59 / 63
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 69
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
169
Phạm lỗi
39
Bị phạm lỗi
34

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vitor Gabriel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026K League 1vs FC AnyangH 1-189000016/1405/15V5,96
22/08/2026K League 1vs Pohang SteelersT 3-075011015/618/19—7,04
08/08/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 0-080005213/405/14V6,49
01/08/2026K League 1@ Gangwon FCT 3-070102101/907/19—7,54
26/07/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-145001015/1305/8—6,93
22/07/2026K League 1vs FC AnyangB 2-390102108/1406/8—7,68
19/07/2026K League 1vs FC SeoulB 1-330002001/202/4—6,59
11/07/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 1-161000011/707/12—6,36
04/07/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-281104201/12011/26V7,49
17/05/2026K League 1vs Pohang SteelersT 2-045000003/602/6—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20191950 nghìn €
26/11/201919200 nghìn €
28/06/202121350 nghìn €
16/12/202121700 nghìn €
05/04/202222700 nghìn €
18/08/202222700 nghìn €
13/11/202222700 nghìn €
17/07/202323700 nghìn €
18/12/202323700 nghìn €
13/06/202424650 nghìn €
04/12/202424600 nghìn €
02/06/202525550 nghìn €
15/12/202525500 nghìn €
20/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Gangwon FCBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
11/07/2023Flamengo - RJGangwon FCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
06/07/2023CearaFlamengo - RJCho mượn—
05/01/2023Flamengo - RJCearaChuyển nhượng—
30/12/2022Esporte Clube JuventudeFlamengo - RJCho mượn—
23/01/2022Flamengo - RJEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
29/06/2021Braga BFlamengo - RJCho mượn—
30/01/2020Flamengo - RJBraga BChuyển nhượng—
31/12/2018CR Flamengo (RJ) U20Flamengo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh31
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com