Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vito Mannone

Crawley TownThủ mônITA
38Tuổi
194Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Vito Mannone là thủ môn 38 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Crawley Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
28Cứu thua
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—44315124954%100%006,17
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—22180121357%—007,72
Cúp EFL2026-2027—119040075%100%107,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,17

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/153 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/91 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,72

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/76 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/40 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,82

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/57 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/19 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vito Mannone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownB 2-39051020/4202/2—6,49
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityB 1-29031022/5001/1—5,55
10/10/2026Hạng Tư Anhvs ChesterfieldH 2-29032120/320——6,46
07/10/2026Cúp EFLvs BromleyT 4-09040043/5701/1V7,82
15/08/2026Hạng Tư Anhvs Crewe AlexandraB 0-14510021/2901/1—6,16
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ WatfordB 0-190101023/410——8,63
04/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ York CityT 2-09020021/350——6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 75 nghìn €2005: 500 nghìn €2007: 593 nghìn €2007: 600 nghìn €2007: 500 nghìn €2008: —2008: 100 nghìn €2009: 200 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 1,0 triệu €2012: 750 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €20052025
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/20051775 nghìn €
19/09/200517500 nghìn €
24/04/200719593 nghìn €
26/04/200719600 nghìn €
28/07/200719500 nghìn €
08/03/200820—
03/07/200820100 nghìn €
22/02/200920200 nghìn €
28/06/200921300 nghìn €
24/01/2010211,0 triệu €
12/08/2010221,0 triệu €
06/02/201223750 nghìn €
23/06/201224750 nghìn €
27/01/2013241,0 triệu €
01/07/2013251,0 triệu €
17/09/2013252,0 triệu €
14/01/2014253,0 triệu €
11/08/2014263,5 triệu €
11/02/2015263,0 triệu €
30/06/2015272,5 triệu €
08/02/2016272,5 triệu €
31/07/2016282,5 triệu €
19/02/2017282,5 triệu €
27/06/2017292,5 triệu €
23/09/2018302,0 triệu €
19/03/2019311,8 triệu €
26/05/2019311,2 triệu €
29/11/2019311,5 triệu €
07/04/2020321,2 triệu €
29/07/2020321,0 triệu €
11/10/2020321,0 triệu €
08/04/202133800 nghìn €
03/06/202133800 nghìn €
15/12/202133600 nghìn €
29/05/202234500 nghìn €
01/11/202234300 nghìn €
26/06/202335300 nghìn €
17/12/202335250 nghìn €
02/06/202436200 nghìn €
09/12/202436200 nghìn €
02/06/202537150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026—Crawley TownChuyển nhượng—
30/06/2025LOSC LilleFree playerTrở lại—
28/08/2023LorientLOSC LilleHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
31/08/2022AS MonacoLorientChuyển nhượng—
10/09/2020ReadingAS MonacoChuyển nhượng—
30/07/2020EsbjergReadingCho mượn—
30/01/2020ReadingEsbjergChuyển nhượng—
30/12/2019Minnesota United FCReadingCho mượn—
09/02/2019ReadingMinnesota United FCChuyển nhượng—
18/07/2017SunderlandReadingHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
02/07/2013ArsenalSunderlandHết hạn mượn 2.4M €2,4 triệu €
30/04/2012Hull CityArsenalCho mượn—
04/01/2012ArsenalHull CityChuyển nhượng—
07/05/2011Hull CityArsenalCho mượn—
17/10/2010ArsenalHull CityChuyển nhượng—
22/10/2006BarnsleyArsenalCho mượn—
09/08/2006ArsenalBarnsleyChuyển nhượng—
03/07/2005Atalanta U19ArsenalHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €

Chỉ số

  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 362
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com