Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vitinho

Naxxar LionsTiền đạoBRA
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Vitinho là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Naxxar Lions.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Cup——22051000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Cup · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vitinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 0-063000008/1313/5——
12/09/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 1-3760031323/2805/7—5,80
05/09/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubH 1-1851042212/1812/7—7,45
30/08/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 3-0771121110/1325/9—7,50
23/08/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 1-2dự bị00000—0———
07/08/2026Korean K League 2vs Busan I ParkT 2-061000028/900/5—6,46
01/08/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 2-262002135/711/4—6,61
26/07/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-1100000—01/1—6,49
19/07/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCB 0-3450000115/2114/7—5,80
11/07/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCH 1-1450010112/1700/1—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20192150 nghìn €
21/12/20192150 nghìn €
16/05/20202150 nghìn €
30/08/20202150 nghìn €
27/12/202123125 nghìn €
26/06/202223150 nghìn €
16/10/202527200 nghìn €
18/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Naxxar LionsYongin FCChuyển nhượng—
11/08/2025Desportiva FerroviáriaNaxxar LionsChuyển nhượng—
15/04/2025Rio Branco ACDesportiva FerroviáriaChuyển nhượng—
12/01/2025Real Noroeste CFCRio Branco ACChuyển nhượng—
25/04/2024EC PrimaveraReal Noroeste CFCChuyển nhượng—
11/01/2023Free playerEC PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2022IraklisFree playerTrở lại—
28/08/2021Sociedade Esportiva do Gama (DF)IraklisChuyển nhượng—
01/06/2021Ferroviario ACSociedade Esportiva do Gama (DF)Chuyển nhượng—
01/03/2021VejleFerroviario ACChuyển nhượng—
30/12/2020HIFKVejleCho mượn—
31/12/2019VejleHIFKChuyển nhượng—
08/08/2019Internacional SC U20VejleChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com