
Vitinho là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Internacional - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
30Đá chính
2.725Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
545Phút/bàn
20/60Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 30 | 26 | 2.335 | 4 | 0 | 3 | 53 | 19 | 72% | 42% | 6 | 0 | 6,53 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 4 | 390 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 72% | 61% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.335 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 19/53
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 17/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/52
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/10
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 554/759 (72%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 7/68 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/54 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 155/364 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 92
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 112 / 117
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 392
- Phạm lỗi
- 45
- Bị phạm lỗi
- 52
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/103 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/57 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 30/39 | 0 | 4/11 | V | 6,36 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 13/19 | 0 | 5/22 | — | 7,17 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 12/15 | 1 | 2/11 | — | 7,81 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 3/5 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/26 | 1 | 8/24 | — | 6,32 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 7/15 | V | 5,54 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 3 | 5/6 | — | 7,33 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 2-3 | 87 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/19 | 2 | 5/12 | — | 7,48 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 7/15 | — | 6,06 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/30 | 2 | 6/12 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/08/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/11/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/02/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 08/09/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 02/09/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 6,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 25 | 7,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 7,5 triệu € |
| 04/09/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dynamo Kyiv | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Internacional - RS | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | Dynamo Kyiv | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Red Bull Bragantino | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 09/02/2023 | Dynamo Kyiv | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | Athletico Paranaense - PR | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 31/03/2022 | Dynamo Kyiv | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Athletico Paranaense - PR | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 31/01/2019 | Atletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực43