Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Virgiliu Postolachi

Brisbane RoarTiền đạoMDA
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Virgiliu Postolachi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Brisbane Roar.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Virgiliu Postolachi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948H 1-134001006/1104/7—6,35
18/05/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-5dự bị00000—0———
14/05/2026Romanian Cupvs CS Universitatea CraiovaH 0-0dự bị00000—0———
10/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923T 1-0600022110/1604/9—7,43
03/05/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 1-08000011/301/2—6,63
19/04/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2dự bị00000—0———
14/04/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaT 4-0dự bị00000—0———
06/04/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 2-1dự bị00000—0———
22/03/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-0dự bị00000—0———
17/03/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/201919150 nghìn €
05/08/202020250 nghìn €
15/10/202020400 nghìn €
03/06/202121200 nghìn €
12/10/202121150 nghìn €
12/01/202221150 nghìn €
18/04/202222100 nghìn €
29/09/202222250 nghìn €
20/12/202222400 nghìn €
14/03/202322500 nghìn €
14/06/202323700 nghìn €
12/12/202323700 nghìn €
25/03/202424600 nghìn €
10/06/202424500 nghìn €
18/12/202424600 nghìn €
09/06/202525750 nghìn €
18/12/202525650 nghìn €
07/06/202626550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026FC Universitatea ClujBrisbane RoarHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
07/09/2025CFR ClujFC Universitatea ClujHết hạn mượn 0.16M €160 nghìn €
24/07/2024GrenobleCFR ClujHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
21/07/2023FC UT AradGrenobleHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2022Royal Excel MouscronFC UT AradHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
29/06/2021VendsysselRoyal Excel MouscronCho mượn—
30/01/2021Royal Excel MouscronVendsysselChuyển nhượng—
30/07/2020Lille BRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
17/07/2019Paris Saint Germain IILille BChuyển nhượng—
28/02/2018Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2017Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh36
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com