
Virgil Voltaire Thérésin
Quevilly Rouen MétropoleHậu vệ
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Virgil Voltaire Thérésin là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Quevilly Rouen Métropole.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 83% | 73% | 1 | 0 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 268/322 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/57 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/60 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/37 | 1 | 7/7 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 6/10 | — | 5,60 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 2/3 | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 7/8 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/4 | V | 5,85 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/17 | 0 | 3/5 | — | 6,95 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 2 | 5/8 | — | 6,14 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/72 | 1 | 3/5 | — | 6,62 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/66 | 3 | 8/10 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/10/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2025 | US Orléans | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Juventud Torremolinos CF | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Recreativo Huelva | Juventud Torremolinos CF | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Cultural Leonesa | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Caudal Deportivo | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Guingamp U19 | Caudal Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | EA Guingamp U17 | Guingamp U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Racing Club de France Youth | EA Guingamp U17 | Chuyển nhượng | — |