
Virgil Misidjan là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo RKC Waalwijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
298Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 298 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 83% | 30% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/81 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/42 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 21/24 | 1 | 2/11 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 0/8 | — | 6,13 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 2 | 4/11 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 3/6 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 6-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 2-0 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 2 | 3/4 | — | 7,92 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/07/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/06/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/08/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/10/2013 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2013 | 20 | 3,0 triệu € |
| 26/07/2015 | 22 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2015 | 22 | 3,4 triệu € |
| 31/07/2016 | 23 | 3,4 triệu € |
| 27/01/2017 | 23 | 3,6 triệu € |
| 22/08/2017 | 24 | 3,6 triệu € |
| 08/02/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 17/11/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/06/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/11/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 16/03/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 30 | 2,7 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 2,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/10/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Free Player | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | NEC Nijmegen | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Ferencvarosi TC | NEC Nijmegen | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 17/08/2024 | Al-Tai | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | FC Twente Enschede | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | PEC Zwolle | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | 1. FC Nürnberg | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Ludogorets Razgrad | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 15/08/2013 | Willem II | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/12/2011 | Willem II/RKC U19 | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Willem II Tilburg U17 | Willem II/RKC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Willem II Tilburg Youth | Willem II Tilburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật53
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực38