Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vinicius Rodrigues Adelino Dos Santos

Jeonbuk Hyundai MotorsTiền đạoBRA
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Vinicius Rodrigues Adelino Dos Santos là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10110001083%50%006,43
K League 12026—50810002278%66%006,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/37 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/21 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vinicius Rodrigues Adelino Dos Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Jeju SK FCT 3-22000003/603/4—6,00
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Vissel KobeB 0-2dự bị00000—0———
09/10/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 1-213000004/602/2—5,80
20/09/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-231002229/1004/7—6,00
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kashiwa ReysolT 2-111001015/601/2—6,43
12/09/2026K League 1vs FC SeoulB 1-220000009/1103/4—5,60
09/09/2026K League 1@ Gangwon FCH 1-115000004/422/4—6,65
06/07/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeH 0-0900031433/4404/12—6,92
29/06/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeB 0-1900032326/3501/4—6,70
21/06/2026Serie B Brazil@ Vila NovaB 3-4901141536/4406/9—9,00

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 350 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/202322350 nghìn €
10/12/202322700 nghìn €
17/04/202422700 nghìn €
26/11/202423800 nghìn €
26/06/202524700 nghìn €
23/11/202524700 nghìn €
18/05/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Jeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
30/07/2026Nautico (PE)Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—
31/12/2025Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Nautico (PE)Chuyển nhượng—
29/11/2025Vila NovaCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—
31/12/2024Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Vila NovaChuyển nhượng—
30/12/2024Ponte PretaCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—
14/01/2024Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Ponte PretaChuyển nhượng—
30/12/2023Goias Esporte ClubeCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—
18/04/2023Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Goias Esporte ClubeChuyển nhượng—
09/04/2023Villa Nova ACCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—
16/01/2022Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Villa Nova ACChuyển nhượng—
31/05/2021Ferroviária U20Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Chuyển nhượng—
30/05/2021Barretos Esporte Clube (SP)Ferroviária U20Cho mượn—
31/12/2020Ferroviária U20Barretos Esporte Clube (SP)Chuyển nhượng—
31/12/2019Osasco Sporting U20Ferroviária U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy57
  • Sức mạnh40
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com