
Vinicius Moreira de Lima
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Vinicius Moreira de Lima là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 4 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 42% | 0 | 0 | 6,32 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/54 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 6/12 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 10/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 3 | 3/3 | — | 6,63 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 5,93 |
| 11/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 3-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 04/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 3-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/2 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/10/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/04/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/11/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 08/02/2021 | 24 | 850 nghìn € |
| 27/05/2021 | 24 | 1,1 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 1,3 triệu € |
| 05/04/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 1,3 triệu € |
| 13/11/2022 | 26 | 1,3 triệu € |
| 06/04/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Fluminense - RJ | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2026 | Club America | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 08/02/2026 | Fluminense - RJ | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Ceara | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 23/03/2021 | Grêmio - RS | Ceara | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 27/02/2021 | Ceara | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | Grêmio - RS | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al-Wasl SC | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 30/07/2018 | Grêmio - RS | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Ceara | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 23/07/2017 | Grêmio - RS | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | RCD Mallorca | Gremio FBPA U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Gremio FBPA U20 | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực38