
Vinicius Leonardo Da Silva
Hậu vệBRA
2000Năm sinh
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Vinicius Leonardo Da Silva là hậu vệ sinh năm 2000 quốc tịch BRA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/09/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/11/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/03/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 31/08/2024 | Ararat-Armenia FC | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 16/07/2023 | Sampaio Corrêa FC (MA) | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 02/04/2023 | Sao Bento | Sampaio Corrêa FC (MA) | Chuyển nhượng tự do | — |
| 07/12/2022 | Ferroviaria SP | Sao Bento | Chuyển nhượng tự do | — |
| 12/04/2022 | Ponte Preta | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng tự do | — |
| 04/04/2022 | AA Internacional de Limeira | Ponte Preta | Hết hạn mượn | — |
| 21/02/2021 | Ponte Preta | AA Internacional de Limeira | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực48