
Vinícius là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2012 | 21 | — |
| 22/08/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/12/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/01/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 30/05/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/09/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 27 | 1,8 triệu € |
| 17/02/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 26/11/2019 | 28 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/09/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 08/02/2021 | 29 | 950 nghìn € |
| 27/05/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 06/04/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 24/07/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 250 nghìn €.