Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vinícius

CearaTiền vệBRA
36Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Vinícius là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
11Đá chính
989Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
12/36Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—198895300331179%50%306,41
Copa do Brasil2026—32940003168%50%104,01
Copa do Nordeste2026—11011000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 895 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/33
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
324/406 (79%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
13/48 (27%)
Chuyền dài chính xác
21/32 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/58 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
148
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 4,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/45 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vinícius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeH 2-2450010020/2602/3—6,22
09/10/2026Serie B Brazilvs CriciumaT 1-0780010417/2511/4V6,57
03/10/2026Serie B Brazil@ Avaí FCT 1-027002108/901/2—7,11
27/09/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRH 2-2291032010/1303/4—7,71
19/09/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoT 2-1100000—0———
14/09/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1490010220/2703/7—5,97
10/09/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseB 1-2900020157/6312/6V6,14
06/09/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-145004129/1201/4—6,94
31/08/2026Serie B Brazil@ Vila NovaB 0-2190000010/1401/1—5,95
23/08/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: —2012: 50 nghìn €2012: 150 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 950 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/20122150 nghìn €
27/06/201221—
22/08/20122150 nghìn €
05/12/201221150 nghìn €
31/01/201523750 nghìn €
30/05/2015241,2 triệu €
10/09/2015242,0 triệu €
14/12/2015242,0 triệu €
26/05/2016251,5 triệu €
27/11/2016251,5 triệu €
06/12/2017261,5 triệu €
22/05/2018271,8 triệu €
17/02/2019271,8 triệu €
26/11/2019281,3 triệu €
07/04/2020281,0 triệu €
08/09/202029900 nghìn €
08/02/202129950 nghìn €
27/05/2021301,5 triệu €
16/12/2021301,5 triệu €
05/04/2022301,5 triệu €
18/08/2022311,5 triệu €
13/11/2022311,2 triệu €
06/04/2023311,2 triệu €
24/07/2023321,2 triệu €
14/12/202332900 nghìn €
03/06/202433800 nghìn €
09/12/202534300 nghìn €
18/05/202635250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Tư duy66
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
  • Kỹ thuật69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com