Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vinicius Gomes

28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Vinicius Gomes là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Le Puy Foot 43 Auvergne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—10109000007185%63%105,22

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
498/585 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/14 (42%)
Chuyền dài chính xác
35/90 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
14
Phá bóng
42
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/76 (63%)
Không chiến thắng / thua
18 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vinicius Gomes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ AubagneT 1-0900000037/4604/7——
04/10/2026National Phápvs Thionville FCT 1-0900021243/4925/7——
27/09/2026National Pháp@ ValenciennesB 1-2900010048/5712/5—6,10
19/09/2026National Phápvs VillefrancheT 4-1900000122/2825/8—6,30
12/09/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleB 1-2900000095/10312/3—6,10
05/09/2026National Phápvs US OrléansH 1-1900000066/7425/8V6,25
29/08/2026National Pháp@ Cannes ASB 0-2900000077/8517/9—6,50
21/08/2026National Phápvs AmiensT 1-0900000128/4107/11—6,79
15/08/2026National Pháp@ Versailles 78B 0-1900020145/5834/7—6,72
08/08/2026National Pháp@ BastiaT 2-0900020137/4427/11—7,46

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/202426100 nghìn €
25/05/202527400 nghìn €
14/10/202527300 nghìn €
07/12/202527300 nghìn €
22/03/202627200 nghìn €
24/05/202628150 nghìn €
20/09/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CaenLe Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
30/06/2025VillefrancheCaenChuyển nhượng—
30/06/2024ToulonVillefrancheChuyển nhượng—
30/06/2023ChamalieresToulonChuyển nhượng—
03/08/2021Saint-PriestChamalieresChuyển nhượng—
30/06/2020Stade PoitevinSaint-PriestChuyển nhượng—
30/06/2019CA Juventus (SP)Stade PoitevinChuyển nhượng—
31/12/2018CA Juventus U20CA Juventus (SP)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com