
Vini Paulista là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.
Tiểu sử Vini Paulista
Vini Paulista là tiền vệ người Brazil, 25 tuổi, đang thi đấu cho câu lạc bộ Coritiba SAF - PR. Trong mùa 2026, cầu thủ có 27 trận ra sân với 1014 phút thi đấu và điểm trung bình 6,48, gồm 25 trận tại Serie A Brazil và 2 trận tại Copa do Brasil. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 1,0 triệu € (2026). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027; thương vụ gần nhất là chuyển nhượng từ Juventude đến Coritiba SAF - PR ngày 31/12/2023. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 71 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
8Đá chính
1.014Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 25 | 7 | 930 | 0 | 0 | 0 | 12 | 1 | 84% | 58% | 3 | 0 | 6,48 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 57% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 930 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/267 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/101 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 36
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-5 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 3/3 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 3/3 | — | 6,69 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 2-1 | 42 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/5 | — | 6,33 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 2/3 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 17/04/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/03/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Juventude | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Grêmio FBPA B (-2022) | Juventude | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật42
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực50