Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vincenzo Grifo

SC FreiburgTiền đạoITA
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Vincenzo Grifo là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SC Freiburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
287Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221521005386%40%007,04
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11690002178%0%006,33
Bundesliga2026-2027—50660013088%60%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
1/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/67 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/19 (15%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/33 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/59 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vincenzo Grifo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âu@ AS MonacoB 0-3620010216/2012/7—5,89
18/10/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 1-21000003/30——5,99
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecT 3-2901043342/4712/3—8,20
11/10/2026Bundesligavs Schalke 04T 2-17011013/701/2—6,60
19/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 2-2190010110/1201/1—6,41
12/09/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 5-0230010127/2801/2—7,20
05/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 1-016000009/90——6,84
30/08/2026Bundesligavs SV Werder BremenT 4-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Motherwell F.C.T 4-1220021329/310——7,20
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Fortuna DusseldorfT 5-1690021126/3300/1—6,33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com