
vincent felder
Tiền đạo
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
vincent felder là tiền đạo 31 tuổi.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 2/6 | — | 6,20 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 3 | 5/9 | — | 6,72 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/52 | 1 | 5/9 | — | 7,10 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Bellinzona | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 79/81 | 4 | 7/12 | — | 7,80 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/54 | 0 | 5/9 | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Vaduz | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/57 | 0 | 6/10 | — | 6,64 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/59 | 1 | 6/10 | — | 6,44 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/76 | 2 | 3/5 | — | 6,60 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 10/14 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh70
- Thể lực55