Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ville Seppä

Inter TurkuThủ mônFIN
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Ville Seppä là thủ môn 30 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Inter Turku.

Tiểu sử Ville Seppä

Ville Seppä là thủ môn thi đấu cho Inter Turku, quốc tịch Finland, hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm và có chân thuận là chân phải. Ở Finland Suomen Cup mùa 2026, Ville Seppä ra sân 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất đạt 50 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2026. Ngày 28/08/2025, Ville Seppä chuyển từ Bremer SV đến Alta IF, sau đó trở lại Free Player vào 31/12/2025 và gia nhập Inter Turku ngày 16/04/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finland Suomen Cup2026—110000——00—
Finnish Veikkausliiga2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/05/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ville Seppä · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-4dự bị000—0———
06/08/2026Cúp C3 châu Âuvs VaduzT 2-1dự bị000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Başakşehir Futbol KulübüT 2-0dự bị000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Başakşehir Futbol KulübüH 1-1dự bị000—0———
19/07/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroH 0-0dự bị000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs SarajevoT 2-1dự bị000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ SarajevoH 1-1dự bị000—0———
16/05/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenT 3-1dự bị000—0———
09/05/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 2-0dự bị000—0———
05/05/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: —2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —2026: 25 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20172025 nghìn €
07/07/20172125 nghìn €
14/10/20172125 nghìn €
10/07/201822—
16/09/20182225 nghìn €
19/04/20192225 nghìn €
05/10/20192325 nghìn €
01/03/20212425 nghìn €
25/07/20212525 nghìn €
14/09/20222625 nghìn €
26/10/20222625 nghìn €
29/06/20232750 nghìn €
23/11/20232750 nghìn €
18/03/202427—
09/05/20242825 nghìn €
05/09/20242850 nghìn €
27/11/20242850 nghìn €
23/06/20252925 nghìn €
28/08/202529—
14/06/20263025 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/04/2026Free PlayerInter TurkuChuyển nhượng—
31/12/2025Alta IFFree PlayerTrở lại—
28/08/2025Bremer SVAlta IFChuyển nhượng—
02/02/2025Ilves TampereBremer SVChuyển nhượng—
12/07/2024Inter TurkuIlves TampereChuyển nhượng—
28/03/2024KPV KokkolaInter TurkuChuyển nhượng—
28/07/2022Team TG FF WomenKPV KokkolaChuyển nhượng—
27/03/2022Assyriska IKTeam TG FF WomenChuyển nhượng—
04/08/2021TPS TurkuAssyriska IKChuyển nhượng—
01/03/2021Nykopings BISTPS TurkuChuyển nhượng—
06/03/2020JaroNykopings BISChuyển nhượng—
02/01/2019JS HerculesJaroChuyển nhượng Free—
31/12/2017TPS TurkuJS HerculesChuyển nhượng Free—
25/01/2017Futura PorvooTPS TurkuChuyển nhượng Free—
31/08/2016Salon PalloilijatFutura PorvooChuyển nhượng—
31/12/2015Inter Turku U19Salon PalloilijatChuyển nhượng—
02/10/2015Åbo IFKInter Turku U19Cho mượn—
30/05/2015Inter Turku U19Åbo IFKChuyển nhượng—
03/10/2014Salon PalloilijatInter Turku U19Cho mượn—
30/05/2014Inter Turku U19Salon PalloilijatChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com