
Viktor Örlygur Andrason
26Tuổi
167Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Viktor Örlygur Andrason là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
10Đá chính
1.099Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1099Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 24 | 9 | 1.032 | 1 | 0 | 2 | 16 | 4 | 83% | 52% | 1 | 0 | 6,66 |
| Iceland Super Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 7,00 |
| Icelandic Cup | — | — | 4 | 2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.032 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 506/603 (83%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 11/31 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/63 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/72 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Iceland Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/45 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Icelandic Cup · 4 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 58/61 | 1 | 2/6 | — | 7,05 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 32/43 | 1 | 3/5 | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,11 |
| 15/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | — | — | 7,09 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,70 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/53 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 3/8 | — | 6,25 |