Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viktor Örlygur Andrason

Vikingur ReykjavikTiền vệISL
26Tuổi
167Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Viktor Örlygur Andrason là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
12Đá chính
1.143Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1143Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—2491.03210216483%52%106,66
Iceland Super Cup2026—11670000091%50%007,00
Icelandic Cup2026—424400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.032 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
506/603 (83%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
11/31 (35%)
Chuyền dài chính xác
35/63 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
11
Phá bóng
34
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/72 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 25
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
144
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Iceland Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/45 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viktor Örlygur Andrason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-1900030658/6112/6—7,05
12/10/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesH 2-2900011332/4313/5—6,72
19/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikT 2-13001001/10——6,11
15/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 4-1280000018/2000/1—6,30
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-2dự bị00000—0———
02/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikH 1-121000028/120——7,09
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 1-36400000—0—V5,70
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikT 2-0900021144/5313/5—6,60
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaB 1-39000000—0——5,80
17/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurT 4-2900000034/4013/8—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: —2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20161625 nghìn €
14/10/201717—
15/10/20191950 nghìn €
30/11/20202050 nghìn €
15/10/202121100 nghìn €
14/12/202222125 nghìn €
07/12/202323100 nghìn €
04/11/202424100 nghìn €
24/06/202525125 nghìn €
07/12/202525150 nghìn €
28/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com