
Viktor Melekhin là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Rostov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
976Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
976Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 884 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 72% | 61% | 3 | 0 | 6,56 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 884 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/473 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/133 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/111 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 92 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/68 | 2 | 6/12 | — | 6,63 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/36 | 4 | 6/10 | — | 7,13 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nigeria | H 3-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/55 | 1 | 2/7 | — | 6,13 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Namibia | T 6-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/82 | 0 | 1/1 | — | 7,50 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85/96 | 1 | 7/11 | — | 8,00 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/38 | 6 | 10/12 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/56 | 1 | 10/13 | — | 6,96 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/34 | 1 | 5/8 | V | 5,50 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/55 | 7 | 10/15 | — | 6,96 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 1-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |