Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viktor Dadason

FC CopenhagenTiền đạoISL
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Viktor Dadason là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo FC Copenhagen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
545Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
272Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—8441110014569%45%006,73
Cúp C3 châu Âu2026-2027—211060002166%50%006,46
Danish Cup2026-2027—10281002160%75%007,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/86 (69%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/55 (45%)
Không chiến thắng / thua
13 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/18 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 7,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viktor Dadason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Crvena ZvezdaH 2-245001005/804/6—6,62
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFH 1-1750022113/2005/16—6,89
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaT 3-061001107/1003/8—6,29
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-216000001/302/3—5,91
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Quần đảo FaroeT 2-02700000—0——6,50
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy SĩT 5-12201000—0——6,50
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 PhápH 1-17800000—0——6,50
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 1-072002016/813/10—6,38
15/09/2026Danish Cup@ SkovshovedT 3-028102103/503/4—7,48
12/09/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensT 2-0731032215/1800/5—8,17
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com