
Viktor Claesson là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Varnamo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.132Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Sweden Superettan | 2026 | — | 13 | 13 | 1.132 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Sweden Superettan · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.132 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 3/8 | V | 6,20 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 5-0 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/38 | 1 | 1/3 | — | 8,01 |
| 14/05/2026 | Danish Cup | vs Midtjylland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | T 4-0 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 7,63 |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Fredericia | H 3-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 5,70 |
| 28/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Vejle | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,47 |
| 22/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/5 | — | 6,32 |
| 19/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Vejle | T 4-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/31 | 2 | 8/13 | — | 6,15 |
| 12/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-1 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 2 | 3/3 | — | 7,98 |
| 05/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 7-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/11 | 1 | 1/1 | — | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/09/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2014 | 22 | 900 nghìn € |
| 10/04/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 13/06/2015 | 23 | 1,1 triệu € |
| 28/11/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 14/10/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 14,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 27 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 27 | 17,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 13,5 triệu € |
| 28/07/2020 | 28 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 11,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 29 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 29 | 9,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 30 | 7,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 30 | 7,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 31 | 6,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 32 | 4,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 32 | 4,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 33 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 34 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 34 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | FC Copenhagen | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2022 | FK Krasnodar | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2017 | Elfsborg | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2011 | IFK Varnamo | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | IFK Värnamo U19 | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực41