
Victor Valverde da Silva
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Victor Valverde da Silva là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.
Tiểu sử Victor Valverde da Silva
Victor Valverde da Silva là tiền đạo của Albacete Balompié SAD, mang quốc tịch Tây Ban Nha và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Victor Valverde da Silva có 4 trận ra sân tại La Liga 2 với tổng 301 phút thi đấu, ghi nhận 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 600 nghìn €, còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2028. Ngày sinh của cầu thủ là 26/12/2001.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
301Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 301 | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 75% | 49% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/85 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/53 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 20/31 | 0 | 6/13 | — | 6,58 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-5 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/23 | 2 | 10/17 | — | 6,46 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/14 | 2 | 3/8 | — | 6,45 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/17 | 1 | 7/15 | V | 5,89 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/4 | — | 6,23 |