
Victor Valverde da Silva
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Victor Valverde da Silva là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
301Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 301 | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 75% | 49% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/85 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/53 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 20/31 | 0 | 6/13 | — | 6,58 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-5 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/23 | 2 | 10/17 | — | 6,46 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/14 | 2 | 3/8 | — | 6,45 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/17 | 1 | 7/15 | V | 5,89 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/4 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/03/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy65
- Sức mạnh40
- Thể lực42