
Victor Straistari là thủ môn 27 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FC Balti.
Tiểu sử Victor Straistari
Victor Straistari là thủ môn mang quốc tịch Moldova, thi đấu cho FC Balti ở tuổi 27, sinh ngày 21/06/1999. Cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường ghi nhận ở mức 75 nghìn €, cao nhất đạt 175 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Sheriff Tiraspol đến FC Toktogul ngày 01/03/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Anderlecht | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Anderlecht | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Utrecht | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Prishtina | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Prishtina | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ý | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/06/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 23/05/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 24/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/05/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/11/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | Sheriff Tiraspol | FC Toktogul | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2025 | Dacia-Buiucani | Sheriff Tiraspol | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Sheriff Tiraspol | Dacia-Buiucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2023 | FC Balti | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2021 | Dunarea Calarasi | FC Balti | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Dinamo-Auto | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | CS Petrocub | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Sheriff U19 | CS Petrocub | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CS Real Succes | FC Sheriff U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực14
- Chỉ số 160
- Chỉ số 216
- Chỉ số 464
- Chỉ số 346