
Victor Petit là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Aarau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
830Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
830Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 740 | 1 | 0 | 0 | 18 | 7 | 81% | 48% | 3 | 0 | 6,86 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 740 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/422 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/56 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/83 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 41/47 | 5 | 7/13 | — | 7,40 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/34 | 1 | 1/2 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 57/61 | 0 | 0/3 | V | 7,90 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 29/46 | 2 | 2/12 | V | 6,10 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/37 | 0 | 5/8 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 53/60 | 5 | 14/19 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-1 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 0 | 2/6 | V | 6,90 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 4/9 | — | 6,11 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 48/56 | 3 | 5/11 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/09/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Stade Nyonnais | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Etoile Carouge | Stade Nyonnais | Cho mượn | — |
| 15/02/2025 | Stade Nyonnais | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Rennes II | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Saint-Etienne B | Rennes II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Saint Etienne U19 | Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chambéry Savoie Football U17 | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chambéry Savoie Football Jugend | Chambéry Savoie Football U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Nivolet Jugend | Chambéry Savoie Football Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh56
- Thể lực50