
Victor Pastrana
Tiền đạoESP
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Victor Pastrana là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/11/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/11/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Lugo | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | CD Alcoyano | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | CD Atlético Baleares | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Extremadura UD | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Celta Vigo B | Extremadura UD | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | AD Alcorcon | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Ponferradina | AD Alcorcon | Cho mượn | — |
| 20/07/2016 | AD Alcorcon | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AD Alcorcón B | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AD Alcorcón U19 | AD Alcorcón B | Chuyển nhượng | — |