Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Okoh Boniface

Bayer 04 LeverkusenTiền đạoNGR
25Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Victor Okoh Boniface là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—105000310%33%006,42
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/2 (0%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Okoh Boniface · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesligavs SC FreiburgT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 4-3dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 4-0dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 2-35003110/201/3—6,42
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV Wehen WiesbadenT 4-0dự bị00000—0———
15/08/2026Giao hữu CLB@ Newcastle UnitedT 2-19103112/20——7,40
26/04/2026Bundesliga@ VfB StuttgartH 1-1dự bị00000—0———
07/12/2025Bundesliga@ Hamburger SVB 2-311000015/801/2—6,46
29/11/2025Bundesligavs FC KölnH 1-119001128/1301/2—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20191850 nghìn €
28/12/201919100 nghìn €
24/07/202019200 nghìn €
30/12/202020500 nghìn €
02/01/202221400 nghìn €
30/06/202221700 nghìn €
06/09/2022212,0 triệu €
03/11/2022214,0 triệu €
21/03/2023226,0 triệu €
08/06/20232212,0 triệu €
17/10/20232240,0 triệu €
13/12/20232240,0 triệu €
28/05/20242340,0 triệu €
08/10/20242345,0 triệu €
19/12/20242345,0 triệu €
04/06/20252440,0 triệu €
13/10/20252420,0 triệu €
18/12/20252412,0 triệu €
19/03/2026255,0 triệu €
26/05/2026255,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026SV Werder BremenBayer 04 LeverkusenCho mượn—
31/08/2025Bayer 04 LeverkusenSV Werder BremenChuyển nhượng—
21/07/2023Union Saint-GilloiseBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 22.6M €22,6 triệu €
01/08/2022FK Bodo/GlimtUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 6.1M €6,1 triệu €
03/03/2019Real Sapphire FCFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
29/06/2018Lefke TSKReal Sapphire FCCho mượn—
19/01/2018Real Sapphire FCLefke TSKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy46
  • Sức mạnh23
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com