Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Víctor Morales

CE EuropaHậu vệ
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Víctor Morales là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo CE Europa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
408Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—854081007379%47%204,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 4,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/174 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/28 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/38 (47%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Víctor Morales · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ FC CartagenaB 0-3630010033/3604/8—6,60
11/10/2026Spanish Primera División RFEFvs AlgecirasT 2-1900011122/2822/5—6,80
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ SD HuescaB 1-3170010014/1600/1—6,70
27/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CF Rayo MajadahondaT 1-0870000018/2812/8V6,10
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real MurciaB 1-2621011018/2422/4—6,70
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs HerculesB 1-29000002/40———
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ AD AlcorconH 0-04000003/300/1V—
31/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Jaen CFB 0-3760031225/3268/9——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20212425 nghìn €
29/12/20212450 nghìn €
28/06/202225100 nghìn €
28/12/202225100 nghìn €
29/06/202326150 nghìn €
19/12/202326150 nghìn €
23/06/202427150 nghìn €
17/12/202427150 nghìn €
24/06/202528150 nghìn €
22/09/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026CF BadalonaCE EuropaChuyển nhượng—
31/12/2025Free playerCF BadalonaChuyển nhượng—
31/08/2025Ninh Binh FCFree playerTrở lại—
02/07/2025TerrassaNinh Binh FCChuyển nhượng—
04/07/2021EC GranollersTerrassaChuyển nhượng—
30/06/2019CP San CristobalEC GranollersChuyển nhượng—
30/06/2018FC CardedeuCP San CristobalChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com