Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Letsoalo

TS GalaxyTiền đạoRSA
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Victor Letsoalo là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo TS Galaxy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.100Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
12/25Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—8871942019970%34%106,73
Cúp Liên đoàn Nam Phi2025-2026—443812006373%32%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/19
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/210 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/129 (34%)
Không chiến thắng / thua
22 / 42
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 42
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Nam Phi · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/99 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/49 (32%)
Không chiến thắng / thua
7 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Letsoalo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Orlando PiratesB 0-3900000024/3247/13—6,02
20/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Chippa UnitedB 0-1900020015/1527/13—6,47
13/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kruger UnitedB 0-1900022214/2235/20V6,70
05/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Sekhukhune UnitedH 0-0890000017/2625/21—6,07
26/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCT 3-2902042128/38110/22—8,20
16/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Lamontville Golden ArrowsH 0-0900052114/2403/13—6,29
12/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsB 2-3901031017/2614/10—7,53
02/08/2026South Africa Premier Soccer League@ SiweleleH 2-2901032120/2714/17—6,55
13/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsT 3-2901021217/2218/26—6,80
09/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Chippa UnitedH 1-1451021010/1314/9—7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 1,1 triệu €2023: 950 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/20162250 nghìn €
14/01/20172350 nghìn €
21/07/201724150 nghìn €
05/01/201824250 nghìn €
01/06/201825300 nghìn €
18/01/201925250 nghìn €
25/06/201926250 nghìn €
13/02/202026225 nghìn €
11/01/202127300 nghìn €
14/06/202128500 nghìn €
14/01/202228675 nghìn €
29/06/202229850 nghìn €
02/02/2023291,1 triệu €
29/05/202330950 nghìn €
04/01/202430750 nghìn €
10/06/202431600 nghìn €
09/01/202531500 nghìn €
27/05/202532450 nghìn €
11/12/202532200 nghìn €
04/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com