
Victor Larsson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Kalmar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
1.948Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 22 | 22 | 1.858 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 83% | 44% | 2 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.858 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 681/816 (83%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/53 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/185 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 72
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 228
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/41 | 4 | 6/12 | — | 7,22 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 2 | 3/11 | — | 6,69 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 45/49 | 0 | 4/6 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 2/5 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 0-1 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/43 | 2 | 6/11 | — | 6,95 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 38/45 | 1 | 5/9 | — | 7,11 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 5 | 5/12 | — | 5,45 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 2/6 | V | 6,05 |
| 21/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/31 | 1 | 2/5 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 01/09/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/09/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/09/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 15/09/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 15/11/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 750 nghìn € |
| 17/09/2026 | 26 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy40
- Sức mạnh60
- Thể lực39