
Victor Kaj Edvardsen
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Victor Kaj Edvardsen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
764Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
10/18Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 764 | 3 | 0 | 2 | 18 | 10 | 74% | 29% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 764 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/310 (74%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/51 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/38 | 1 | 2/9 | — | 5,75 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 38/46 | 0 | 1/5 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 25/38 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Groningen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 33/44 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 24/30 | 0 | 1/6 | — | 7,60 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 2-5 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/21 | 1 | 1/4 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 3/8 | — | 7,94 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 27/38 | 2 | 2/6 | — | 6,23 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 23/31 | 1 | 2/6 | — | 6,91 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/25 | 1 | 3/9 | V | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/10/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/06/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 01/09/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 1,3 triệu € |
| 01/12/2025 | 29 | 1,3 triệu € |
| 10/03/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật62
- Tư duy53
- Sức mạnh33
- Thể lực46