
Victor Kaj Edvardsen
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Victor Kaj Edvardsen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.
Tiểu sử Victor Kaj Edvardsen
Victor Kaj Edvardsen là tiền đạo của Go Ahead Eagles, mang quốc tịch Sweden và sinh ngày 14/01/1996, hiện 30 tuổi. Anh cao 185 cm, nặng 83 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Eredivisie, anh ra sân 10 trận với 854 phút thi đấu, ghi 3 bàn, 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,8 triệu € vào năm 2022. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
999Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
333Phút/bàn
12/22Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 929 | 3 | 0 | 2 | 19 | 10 | 75% | 23% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp Quốc gia Hà Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 75% | 66% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 929 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/19
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/354 (75%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/64 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp Quốc gia Hà Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/32 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | 0/9 | — | 6,59 |
| 28/10/2026 | Cúp Quốc gia Hà Lan | @ Koninklijke HFC | T 5-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 24/32 | 0 | 2/3 | — | 6,97 |
| 24/10/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 0/4 | — | 6,65 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/38 | 1 | 2/9 | — | 5,75 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 38/46 | 0 | 1/5 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 25/38 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Groningen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 33/44 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 24/30 | 0 | 1/6 | — | 7,60 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 2-5 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/21 | 1 | 1/4 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 3/8 | — | 7,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/10/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/06/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 01/09/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 1,3 triệu € |
| 01/12/2025 | 29 | 1,3 triệu € |
| 10/03/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật64
- Tư duy55
- Sức mạnh31
- Thể lực43